Review phần mềm Dameware

Review phần mềm Dameware

Hỗ trợ máy tính từ xa là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất đối với Bộ phận trợ giúp và hỗ trợ CNTT. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ review phần mềm Damware và điểm qua một số ưu điểm vượt trội.

Đôi nét về Dameware

Ngày nay, hỗ trợ từ xa rất quan trọng tại nơi làm việc, vì đây là cách nhanh chóng và thuận tiện để kết nối với các trang web trong một tòa nhà hoặc địa điểm khác, hoặc thậm chí là dãy máy dưới tầng của công ty bạn.

Điều khiển từ xa loại bỏ sự cần thiết phải có một người hiện diện khi xử lý sự cố mạng và máy tính, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí.

Dameware là một trong những sản phẩm như vậy và cung cấp nhiều tính năng khác ngoài điều khiển từ xa. Phần mềm là một ứng dụng đa nền tảng, nhanh chóng và dễ cài đặt và có thể dễ dàng cấu hình.

Bạn có thể dùng dameware trên Windows, Mac OS và Linux. Các tính năng chính khác bao gồm khả năng khởi động lại máy tính bị đóng băng và tính năng khởi động máy qua mạng thông qua chức năng Wake On LAN.

Dameware có gì?

Khi xem xét các ứng dụng hỗ trợ từ xa, điều quan trọng là phải hiểu những tính năng nào là thiết yếu để làm cho công việc cần thực hiện trở nên dễ dàng hơn.

Một số tính năng chính có thể được liệt kê sau đây:

  • Bản cài đặt độc lập từ xa: khi muốn kết nối đến một thiết bị nào đó, chỉ cần nhấn “install”, ứng dụng sẽ cài đặt từ xa các dịch vụ cần thiết, nói cách khác, phần mềm có thể được triển khai mà không cần phải setup trước.
  • Nhiều tùy chọn kết nối: Môi trường của bạn có thể không cho phép một số loại ứng dụng hỗ trợ từ xa nhất định, đó là lý do tại sao Dameware có khả năng hỗ trợ qua MRC viewer, Remote Desktop Support, VNC Viewer và Intel AMT KVM support.
  • Trình tạo cài đặt chuẩn hóa: Phần mềm cho phép bạn tạo các gói MSI với các cài đặt được thiết lập trước. Điều này giúp quản trị viên hệ thống dễ dàng triển khai Damware qua mạng LAN.
  • Điều khiển bàn phím: Phần mềm có một tuỳ chọn vô hiệu hóa bàn phím, làm cho các thiết bị ngoại vi không thể hoạt động cho đến khi bạn nhấn lại tuỳ chọn hoặc ngắt kết nối khỏi phiên.
  • Cài đặt phiên: Nếu bạn đang hỗ trợ các trang web từ xa qua các kết nối mạng chậm, thì Damcare vẫn có thể cung cấp cho bạn hiệu suất tốt. Điều này có được bằng cách thay đổi các cài đặt hiệu suất như mức độ đồ họa và độ phân giải, cho phép ngay cả các kết nối chậm nhất có khả năng sử dụng được.

Tất cả các tính năng này đều tiện dụng khi hỗ trợ từ xa nhiều máy tính và máy chủ. Đặc biệt là những trường hợp không thể trực tiếp tiếp cận máy mà phải thông qua điều khiển từ xa.

Công ty cũng tiết kiệm chi phí, với phần mềm điều khiển từ xa mạnh mẽ, công ty chỉ cần duy trì một đội ngũ IT nhỏ và đội ngũ này có thể hỗ trợ từ xa cho nhân viên của công ty ở bất cứ đâu thay vì cứ mỗi một văn phòng là một nhóm/nhân viên IT.

Điểm nổi trội của Dameware so với các phần mềm tương tự

  • Dễ cài đặt: Rất dễ cài đặt ứng dụng, không yêu cầu thay đổi cấu hình định tuyến hoặc quy tắc của firewall đặc biệt cho các kết nối bên ngoài.
  • Bộ tính năng: Khả năng sao chép các tệp từ xa đến và từ các PC đích trên mạng.
  • Giá cả: Dameware có giá cả cực kì phù hợp & cạnh tranh.
  • Tùy chọn triển khai: đa nền tảng, dễ dàng triển khai một cách nhanh chóng là thế mạnh của Dameware.

Damware cung cấp một số tính năng cực kỳ hữu ích, bao gồm cả cách nó có thể được cài đặt từ xa mà không cần ai phải có mặt. Khi so sánh Dameware với một số phần mềm đối thủ, đây là một vài điều đáng chú ý.

Điều đầu tiên là Dameware và Teamviewer đều hoạt động rất tốt trên các kết nối chậm, cả hai ứng dụng có thể hạ thấp cài đặt đồ họa để hoạt động hiệu quả khi kết nối mạng chậm, yếu. So sánh chi tiết Dameware vs Teamviewer.

Dameware có hỗ trợ các admin điều khiển từ xa qua smartphone, tuy còn hơi hạn chế nhưng Solarwinds ngày càng nới rộng khả năng này hơn qua các bản cập nhật.

Damware có tính ứng dụng cao. Nổi bật nhất như đã đề cập là khả năng cài đặt dịch vụ từ xa trực tiếp thông qua ứng dụng , Wake on LAN và reboot trực tiếp.

Một số hình ảnh thực tế

Tính năng chat
Giám sát tài nguyên & hiệu năng từ xa
Intel AMT: Power On PC, Reboot Frozen PC, Wake up Hibernating PC
chụp screenshot

Yêu cầu hệ thống

OSWindows Vista
Windows Server 2008 (including R2)
Windows 7
Windows Server 2012 (including R2)
Windows 8
Windows 8.1
Windows 10
Windows Server 2016
Hard drive space1 GB (2 GB or more recommended for database expansion)
CPUQuad core, 2.0 GHz or greater
RAM4 GB (8-16 GB recommended)

Giá & chính sách cấp phép

Damware khác với một số ứng dụng hỗ trợ từ xa yêu cầu mọi PC đều có license được cài đặt để có thể sử dụng ứng dụng.

Damware cho phép ứng dụng được cài đặt trên một PC, sau đó có thể kết nối với người dùng cuối không giới hạn.

Điều này làm cho tổng chi phí khá hấp dẫn, đặc biệt nếu bộ phận CNTT của bạn có ngân sách eo hẹp.

Để tìm hiểu về chính sách cấp phép cũng như nhận được báo giá tốt nhất, vui lòng tham khảo 2 bài viết sau:

Mua phần mềm bản quyền Dameware ở đâu?

Khách hàng có thể mua bản quyền, yêu cầu báo giá bằng cách gửi đến email, điện thoại, chat trực tiếp trên web:

Tại sao chọn mua Dameware ở VinSEP?

  • Giá tốt, cạnh tranh nhất thị trường.
  • Không chỉ phân phối, chúng tôi còn thực hiện các giải pháp CNTT/IT, do đó, chúng tôi hiểu rõ gốc độ kỹ thuật của sản phẩm giúp bạn sử dụng đúng sản phẩm đúng với nhu cầu/vấn đề của công ty.
  • Giao hàng nhanh, khách hàng nhận được license/giấy phép bản quyền chỉ trong thời gian ngắn sau khi mua.
  • Phương phức thanh toán đơn giản.
  • Phương thức quản lý sản phẩm/đơn hàn tinh gọn.
  • Miễn phí cài đặt/hỗ trợ khi mua các sản phẩm tại Vinsep.
  • Thời gian support tối đa chỉ 24h.
  • Hệ thống KnowledgeBase phát triển không ngừng.
  • Và còn nhiều hơn thế nữa.

Bài viết có thể bạn quan tâm:

So sánh Dameware Remote vs Support
So sánh Dameware vs Teamviewer

Review phần mềm Bitdefender Gravity Zone Ultra

Review phần mềm Bitdefender Gravity Zone Ultra

Gravity Zone Ultra của Bitdefender có thể bảo vệ mọi máy tính trong một tổ chức bằng cách ngăn chặn sự xâm nhập của phần mềm độc hại, hack mạng và các cuộc tấn công fileless. Không chỉ phản ứng tốt với các cuộc tấn công mới và cũ mà phần mềm chỉ cần một agent để làm tất cả, giúp tối ưu hiệu năng làm việc thiết bị được cài đặt.

GravityZone Ultra có thể được tùy chỉnh để đáp ứng mức độ đe dọa ở mọi khía cạnh, phần mềm có thể được kích hoạt từ xa thông qua bảng điều khiển của GravityZone. Từ firewall và Process Inspector đến HyperDetect và Patch Management system. GravityZone Ultra luôn nỗ lực bảo vệ cơ sở hạ tầng kỹ thuật số của công ty mà không làm chậm máy tính, thiết bị của công ty bạn bằng phương pháp triển khai 1 agent duy nhất.

Các tính năng

Bitdefender GravityZone Ultra cung cấp một hệ thống phòng thủ hiệu quả trước các mối nguy hại & tấn công với bảo vệ điểm cuối nhiều lớp. Phần mềm sử dụng chức năng quét chữ ký (signature) truyền thống để phát hiện các tác nhân xấu đã biết nhưng cũng có khả năng trong việc theo dõi hành vi heuristic với các dấu hiệu ban đầu của một vụ tấn công và khả nặng nhận dạng bằng AI thông qua các lab online của Bitdefender. Mỗi ngày hệ thống sẽ phân tích các mối đe dọa tiềm ẩn và gửi thông tin cập nhật cho người dùng.

Ngoài ra, hệ thống phòng thủ này được tăng cường với mã hóa, quản lý bản vá và phát hiện mối đe dọa từ web. Phần mềm có thể dập tắt các khai thác trước khi chúng được thực thi và dọn sạch các mối nguy hại sau một cuộc tấn công. Cuối cùng, GravityZone Ultra không chỉ có khả năng tiêu diệt các phần mềm độc hại và cách ly phần mềm nguy hiểm mà còn chấm dứt các mối đe dọa ngấm ngầm trước khi chúng chiếm lấy một hệ thống.

Điều quan trọng là GravityZone Ultra hợp nhất tất cả bảo vệ an ninh thành một agent duy nhất được điều khiển bởi bảng điều khiển tích hợp, mang lại khả năng kiểm soát và bảo vệ hiệu quả với chi phí thấp. Nhiều chính sách và hành động có thể được xử lý từ xa, như bắt đầu quét hoặc tải các bản cập nhật, giúp cho việc phản ứng với một khai thác/tấn công mới được tốt hơn.

Ngoài sandbox để thử các chương trình nghi ngờ một cách an toàn, GravityZone Ultra còn các tính năng Process Inspector và HyperDetect có thể loại bỏ các mối đe dọa mới. Từ các cuộc xâm nhập fileless chỉ tồn tại trong bộ nhớ của hệ thống đến các cuộc tấn công ransomware mã hóa các tập tin, chương trình có thể ngăn chặn nhiều cuộc tấn công khác nhau.

Review phần mềm Bitdefender Gravity Zone Ultra

Với cấp độ phòng thủ này, phần mềm có khả năng làm chậm các thiết bị của công ty, nhưng HyperDetect của Bitdefender cho phép người dùng điều chỉnh phản ứng với các phần mềm độc hại cho phù hợp với môi trường và có thể được điều chỉnh từ xa và cho phép chạy các tập lệnh cục bộ mà công ty sử dụng.

GravityZone Ultra bao gồm một firewall hai chiều có thể chặn lưu lượng dữ liệu đi vào hoặc đi ra khỏi hệ thống. Nó hoạt động với mã hóa ở mức độ ổ đĩa (disk) bằng BitLocker (đối với hệ thống Windows) và File Vault (đối với máy Mac) nhưng một điểm trừ là thiếu mã hóa cấp tệp.

Review phần mềm Bitdefender Gravity Zone Ultra

Khi nói đến điểm trừ, GravityZone Ultra thiếu một số tính năng mà một vài công ty có thể cần. Ví dụ, phần mềm không có tính năng huỷ tệp tin để làm cho các mục bị xoá biến mất vĩnh viễn. Không có VPN (mạng riêng ảo) tích hợp hay trình duyệt được tăng cường bảo mật riêng. Tuy vậy, đa phần các tính năng vừa được liệt kê thường được các công ty trang bị bởi các giải pháp khác. Nên đây có thể là một điểm trừ cho một số công ty và cũng là những tính năng mà nhiều công ty không cần đến.

Tiếp theo, phải đề cập đến Event Recorder của GravityZone cho phép bạn giám sát và lưu trữ tất cả các quy trình, file, registry, network events và các thay đổi trong mạng, giúp việc khôi phục sau quá trình lây nhiễm trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Trong trường hợp hệ thống bị tấn công một cách nghiệm trọng đến mức không thể phục hồi, công cụ Rescue của Bitdefender có thể khởi động hệ thống trong môi trường Linux an toàn, làm sạch hoàn toàn và khôi phục dữ liệu. Thật quá tuyệt phải không?!

Một hệ thống luôn cập nhật để đảm bảo an toàn, hiểu được điều này, GravityZone Ultra cũng bao gồm patch management. Sau khi quét nhanh, phần mềm sẽ xác định các bản cập nhật (patch) cần thiết cho hệ điều hành và các ứng dụng chính. Điều này có thể được thực hiện tại local hoặc từ xa.

Thông số kỹ thuật

GravityZone Ultra có thể bảo vệ máy tính Windows, Mac và Linux cũng như điện thoại và máy tính bảng hệ điều hành Android hoặc iOS. Phiên bản cài đặt GravityZone Ultra 6.6.7 bắt đầu với bản tải xuống chỉ 4.3 MB sau đó sẽ tiến hành thực hiện quét nhanh hệ thống. Sau khi quét hệ thống, chương trình sẽ tự động cài đặt.

Máy tính có thể được bảo vệ thông qua tải xuống trực tiếp, thông qua liên kết được gửi qua email, sử dụng các công cụ của bên thứ ba hoặc thậm chí thông qua bảng điều khiển của công ty. Điều này giúp dễ dàng và nhanh chóng triển khai phần mềm cho nhân viên mới hoặc văn phòng từ xa.

Chúng tôi đã làm một ví dụ với HP Elitebook Folio G1 với 1.2-GHz M7 processor, 8GB RAM, 250GB bộ nhớ lưu trữ và phiên bản Windows 10 mới nhất. Chúng tôi mất 6,5 phút để thiết lập GravityZone Ultra. Tốc độ này tương đối nhanh so với một số phần mềm cùng phân khúc khác.

Review phần mềm Bitdefender Gravity Zone Ultra

An toàn bảo mật & hiệu năng

Nhìn chung, GravityZone Ultra thực hiện công việc tuyệt vời là bảo vệ các hệ thống khỏi mọi loại tấn công. Dữ liệu từ AV-TEST cho thấy họ đã bắt được mọi thứ mà tổ chức kiểm tra phần mềm độc hại của Đức đã ném vào nó trong đợt thử nghiệm tháng 9 và 10 năm 2018. Tốt hơn nữa, phần mềm hoàn toàn không có các cảnh báo sai gây khó chịu cho người dùng.

Bên cạnh đó, phần mềm làm chậm các hệ thống xuống một chút nhưng không đồng đều. Ở mức chậm 12% khi mở các trang web phổ biến, nó kém hơn một chút so với mức trung bình của ngành là 11%, theo AV-TEST. Tuy với phương châm chỉ 1 agent duy nhất của GravityZone, cuộc thử nghiệm cũng cho thấy phần mềm làm chậm việc launch các ứng dụng tiêu chuẩn của AV-TEST chỉ khoảng 6%, khoảng một nửa mức trung bình của ngành là 11%.

Review phần mềm Bitdefender Gravity Zone Ultra

HP EliteBook Folio trong cuộc thử nghiệm mất trung bình 17 phút và 50 giây để thực hiện quét toàn bộ hệ thống với khoảng 605.836 tệp. Quá trình quét nhanh mất 28,4 giây để kiểm tra 49.348 tệp. Nhanh gấp nửa thời gian để các sản phẩm bảo mật cùng phân khúc khác làm điều tương tự, GravityZone Ultra thực sự là một tay đua tốc độ.

Bạn có hài lòng về bài review này? nếu có nhu cầu bảo vệ công ty mình với Bitdefender GravityZone Ultra vui lòng liên hệ VinSEP để được tư vấn hoàn toàn miễn phí cũng như nhận được báo giá tốt nhất:

So sánh Endpoint Protection vs Anti-Malware

So sánh Endpoint Protection vs Anti-Malware

Tìm hiểu sự khác nhau và giải pháp an ninh mạng nào là tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn.

Cách bảo vệ các tệp và mạng thông thường là firewall và phần mềm chống vi-rút / chống phần mềm độc hại mà chúng tôi trong bài này sẽ thống nhất gọi là Anti-Malware. Ngày nay, xương sống của nơi làm việc hiện đại là mạng máy tính, các rủi ro và mối đe dọa đã phát triển hơn và đòi hỏi bảo mật cũng vậy.

Khi nói đến an ninh mạng doanh nghiệp, hầu hết các dịch vụ đều khuyến nghị bảo vệ điểm cuối Endpoint Protection trong khi phần mềm Anti-Malware sẽ được tiếp thị nhiều hơn cho các thiết bị cá nhân. Anti-MalwareEndpoint Protection là các công cụ cần thiết để chặn các phần mềm độc hại & virus nhưng phần lớn các vi phạm dữ liệu và các trường hợp ransomware thường là do lỗi của người dùng.

Endpoint là gì?

Endpoint (điểm cuối) là bất kỳ thiết bị hoặc thiết bị ngoại vi nào kết nối người dùng với mạng cũng như với internet. Chẳng hạn như máy tính là thiết bị đầu cuối gồm desktop, laptop và cả server (máy chủ); thiết bị di động cũng là endpoint. Ngay cả một số thiết bị IoT có thể được coi là endpoint. Tất cả những điểm cuối này cần được bảo vệ bởi vì chúng có thể bị xâm nhập bởi các phần mềm độc hại & hacker để truy cập mạng và truy tìm dữ liệu hoặc tấn công tống tiền ransome.

Số lượng Endpoint trong các doanh nghiệp đã mở rộng theo cấp số nhân và do đó cơ hội cho những kẻ tấn công mạng xâm nhập vào mạng của doanh nghiệp cũng tăng lên rất đáng kể.

So sánh Endpoint Protection vs Anti-Malware

Anti-malware thiếu sót gì?

Anti-virus/Anti-malware đã từng là một biện pháp an ninh mạng chủ yếu cho các gia đình và cả doanh nghiệp kể từ khi mọi người lần đầu tiên biết về virus máy tính. Kể từ đó, số lượng các mối đe dọa bên cạnh virus đã tăng lên và đã không còn dừng lại ở định nghĩa phần mềm độc hại hay virus như: worm, trojan, spyware và ransomware. Vấn đề với Anti-malware là các phần mềm này thường chỉ có thể phát hiện các mối đe dọa đã biết. Các chương trình này đọc chữ ký điện tử (digital signature) và khớp chúng với cơ sở dữ liệu an ninh mạng để kiểm tra xem đó có phải là chương trình hoặc kết nối độc hại đã biết hay không.

Tuy nhiên, tin tặc nhanh chóng điều chỉnh mã của mình để không bị phát hiện bởi Anti-malware. Theo Verizon, đến 99% phần mềm độc hại chỉ được nhìn thấy một lần trước khi chúng được sửa đổi. Do đó, một bộ các chương trình và phương pháp khác nhau được yêu cầu để chống lại các cuộc tấn công mạng ở cấp độ Endpoint.

So sánh Endpoint Protection vs Anti-Malware

Endpoint protection

Các sản phẩm Endpoint protection không chỉ là cái tên khác đi cho Anti-malware. Các công ty có các dịch vụ này thường đề cập đến một bộ chương trình bảo mật toàn diện, được tiêu chuẩn hóa cho tất cả các endpoint của mạng.

Một trong những vấn đề cần phải đề cập đến chính là cách tiếp cập bảo mật tiêu chuẩn cho tất cả các endpoint. Điều này có nghĩa là, Không thể để 1 endpoint nào trở thành điểm yếu cho cuộc tấn công, tức là laptop của bạn cũng phải có cùng mức độ bảo vệ như smartphone của cơ quan và desktop tại văn phòng của bạn.

So sánh Endpoint Protection vs Anti-Malware

Một điểm khác biệt chính là Endpoint protection có khả năng bảo vệ toàn diện mà không tập trung chỉ ở một vị trí trong mạng. Endpoint protection phân bố đồng đều giữa các điểm cuối, tạo thành một vành đai kiên cố xung quanh mạng chứ không phải là một thành trì trung tâm duy nhất. Mỗi điểm cuối là một cổng được gia cố, hoàn chỉnh với kho vũ khí riêng để đối phó với những kẻ tấn công. Những “vũ khí” này có thể bao gồm:

  • Anti-malware  – Gần như mọi bộ Endpoint protection đều đi kèm với chương trình Anti-malware để chống lại các mối đe dọa đã biết. Các tệp mới xuất hiện được quét sẽ được chấp nhận hoặc từ chối. Nếu tệp được gắn cờ là đáng ngờ, tệp đó sẽ bị cách ly và sau đó bị xóa.
  • Firewall – Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các kết nối đến điểm cuối của bạn. Firewall (tường lửa) kiểm tra các kết nối với mạng trước khi cho phép chúng vượt qua và giống như Anti-malware sẽ kiểm tra chữ ký số (digital signature) xem có mối đe dọa nào được biết không và sẽ tự động chặn các địa chỉ IP có nguy cơ xấu đến các endpoint của bạn.
  • Endpoint detection and response (EDR) – Anti-malware và Firewall chỉ có thể bảo vệ điểm cuối khỏi các mối đe dọa đã biết và các hacker sẽ nhanh chóng cập nhật phương pháp/ phần mềm độc hại để tạo ra các cuộc tấn công & các mối đe doạ hoàn toàn mới khác. EDR là phương pháp mà các giải pháp Endpoint protection đặt ra để điều tra và phản hồi đối với hoạt động độc hại đáng ngờ. Thông qua giám sát, phân tích và báo cáo tự động, các chương trình nâng cao này sẽ phát hiện hoạt động bất thường trong mạng và gắn cờ là đáng ngờ. Các giải pháp EDR của các công ty khác nhau hoạt động khác nhau, với việc sử dụng máy học (machine learning) hoặc AI để xác định xem có điều gì đó không đúng hoặc không bình thường với các kết nối và tệp nhất định. Nếu một cái gì đó được gắn cờ là đáng ngờ, phần mềm sẽ tự động thông báo cho quản trị viên mạng để điều tra thêm về hoạt động và xác định câu trả lời về hành vi đáng ngờ đó. Tuy nhiên, nhược điểm là nếu một mối đe dọa đã có trong hệ thống, đôi khi có thể quá muộn để làm bất cứ điều gì trước khi thiệt hại đã xảy ra. Cơ chế hoạt động càng nhanh thì càng tốt, vì vậy nếu một endpoint bị nghi ngờ xâm phạm, hệ thống có thể cách ly thiết bị đó ngay lập tức.
  • Encryption tools – Để ngăn chặn tin tặc xâm nhập vào mạng với thông tin đăng nhập bị lấy cắp trong quá trình truyền tin, nhiều giải pháp bảo vệ thiết bị đầu cuối bao gồm các công cụ để mã hóa dữ liệu gửi đi. Chỉ người nhận dữ liệu được chỉ định mới có thể giải mã được.
  • Admin controls – Mặc dù endpoint protection sẽ phủ khắp trên nhiều thiết bị, vẫn có một điểm quản trị tập trung để quản lý toàn bộ mạng và các cài đặt. Hầu hết các nhà cung cấp đều cho bạn lựa chọn quản lý thông qua giao diện SaaS dựa trên đám mây, cho phép người dùng được ủy quyền truy cập mạng từ bất kỳ endpoint nào hoặc có thể được lưu trữ trên máy chủ on-premise. Từ đây, bạn hoặc chuyên gia bảo mật có thể xem hoạt động được gắn cờ, đặt quy tắc và chính sách, đăng ký các endpoint mới và đưa ra các bản cập nhật.

Kết luận

Giống như cách các phần mềm Anti-virus cuối cùng phát triển thành Anti-malware, Endpoint protection sẽ phát triển thành tiêu chuẩn cho các công ty có nhiều thiết bị.

Hãy nhớ là chỉ cần một điểm cuối bị xâm nhập cũng là dấu chấm hết cho dữ liệu của bạn. Ransomware như là một ví dụ về thất thoát dữ liệu mãi mãi, không gì đảm bảo rằng bạn sẽ nhận lại dữ liêu khi bạn đã trả tiền chuộc. Hãy đưa ra lựa chọn phù hợp cho mình dựa vào quy mô & số lượng điểm cuối của bạn.

Để được tư vấn giải pháp phù hợp với quy mô và ngân sách, vui lòng liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất:

Review phần mềm McAfee MVision EDR

Review phần mềm McAfee MVision EDR

McAfee là một trong những nhà dẫn đầu trong Endpoint Detection and Response (EDR) với MVision EDR. Phần mềm có khả năng kết hợp phòng thủ trước các mối đe dọa truyền thống và thế hệ tiếp theo trong khi hỗ trợ tất cả các nền tảng phổ biến.

Tính năng Endpoint Detection and Response (EDR)

Hiện nay, rất ít có một công ty nào cung cấp giải pháp Endpoint Detection and Response (EDR) mà có thể giúp cả khách hàng doanh nghiệp lớn (enterprise), chính phủ và cả doanh nghiệp nhỏ (SMB). Nhưng McAfee đã làm được điều này, bằng kết hợp tất cả những điều cần thiết nhất vào sản phẩm Mcafee MVision EDR. Phần mềm không chỉ là một agent hiệu quả cho bảo mật và giám sát tất cả các máy tính, mà còn là sự tích hợp của bảng điều khiển quản lý dựa trên trí tuệ nhân tạo AI có thể sàng lọc rất nhiều dữ liệu để tìm ra các khía cạnh chính của các mối đe dọa & các cuộc tấn công.

Review phần mềm McAfee MVision EDR

Danh mục MVision có năm chức năng lồng ghép vào nhau, cùng nhau, cung cấp an toàn bảo mật an ninh mạng đầy đủ:

  • Mvision Endpoint có thể bảo vệ PC, Mac và Linux của các hệ thống khỏi sự nguy hiểm của web trong khi giám sát hành vi bất thường,
  • MVISION Mobile: bảo vệ iPhone, iPad và máy tính bảng và điện thoại Android.
  • MVision Cloud cho phép kiểm soát hoặc khóa phần mềm.
  • Mvision EDR cung cấp khả năng hiển thị các mối đe dọa, khả năng đi qua nhiều dữ liệu để tìm ra mối đe dọa hiện tại.
  • MVision’s ePolicy Orchestrator (ePO) của MVision kết hợp tất cả lại với nhau bằng cách cung cấp quyền kiểm soát mọi máy tính trong công ty và phân tích câu trả lời theo định dạng câu hỏi/câu trả lời đơn giản.
  • Công nghệ phía sau là sự kết hợp của bảo vệ từ Machine Learning trên nền tảng đám mây và cục bộ của MVision có thể phát hiện các dấu hiệu ban đầu của mối đe dọa và ngăn chặn tất cả các loại tấn công như ransomware, email lừa đảo (phishing), tấn công fileless và thậm chí cả những mối đe doạ ẩn sâu trong lệnh khởi động UEFI của PC.

MVision sử dụng bối cảnh và kinh nghiệm để tìm và ngăn chặn các cuộc tấn công bên trong công ty bạn cũng như ngăn chặn việc xóa sạch dữ liệu của công ty. Bất kỳ quá trình nguy hiểm nào cũng có thể bị chặn và hệ thống có thể được khôi phục trở lại trạng thái không bị nhiễm trước đó.

Có một điểm cộng nếu bạn đang sử dụng BitLocker của Microsoft hoặc FileVault của Apple: MVision có thể quản lý và lưu trữ an toàn các khóa mã hóa để khi nhân viên nghỉ việc hoặc khóa mã hóa bị quên thì không có nghĩa là dữ liệu sẽ bị mất.

Review phần mềm McAfee MVision EDR

Giá thành

Dựa trên các subscription hàng năm, McAfee không tiết lộ chi phí cụ thể cho MVision EDR. Giống như các nhà cung cấp khác, McAfee giảm giá phần mềm rất nhiều với số lượng lớn. Để duy trì mức độ bảo vệ, phần mềm cần ít nhất một nhân viên dành riêng cho thiết kế, bảo trì và phản hồi.

Giá của sản phẩm còn phù thuộc vào tư thế & điều kiện bảo mật/an toàn thông tin của công ty khách hàng cũng như số lượng triển khai. Liên hệ VinSEP để được tư vấn kỹ thuật chi tiết cũng như có báo giá tốt nhất:

Endpoint Protection

Khả năng bảo vệ thế hệ tiếp theo của MVision hoạt động bằng cách theo dõi sự bất thường cho thấy điều gì đó nguy hiểm có thể xảy ra và từ đó nhận ra mối nguy hiểm tiềm tàng và bảo vệ chống lại dữ liệu của công ty bị lén lút lấy khỏi máy tính.

Dựa trên bối cảnh và luôn ở chế độ hoạt động, MVision kiểm tra và lưu trữ mọi tác vụ và hành động của máy tính (có thể được lưu trữ bao lâu tùy thích).

Ngoài tùy chọn sử dụng công nghệ quét tệp truyền thống của Microsoft Defender để đối phó với các mối đe dọa thông thường, MVision còn dựa trên Giao diện quét AntiMalware (AMSI) của Microsoft có thể gỡ rối và phá vỡ mối đe dọa phức tạp. Nó đi kèm với việc quét hành vi của McAfee cho các dấu hiệu ban đầu của một cuộc tấn công.

Phần mềm bao gồm một firewall mạnh mẽ để chặn người ngoài cũng như các tiện ích mở rộng trình duyệt không cần thiết và tránh xa các trang web dễ lây phần mềm độc hại. Tuy nhiên, một điểm trừ của phần mềm là thiếu khả năng thêm các mồi nhử ẩn để kích hoạt & lấy thông tin các mối đe doạ/tấn công.

Endpoint Response

Tại dấu hiệu đầu tiên của một mối đe doạ, MVision sẽ tự động gửi các cảnh báo và cần một số can thiệp thủ công để chặn các mối đe doạ. Tuy vậy, MVision thực sự vượt trội nhất về khả năng tự động hoá của mình.

MVision trở thành một công cụ điều tra riêng. Tất cả các dữ liệu liên quan được xử lý thông qua AI sử dụng hệ thống chuyên gia để tách các hành vi và tập trung vào các chi tiết có liên quan của mối đe dọa mới.

 Admin sẽ làm việc với các format Q&A mạnh mẽ cung cấp các thông tin về sẽ làm gì & phản ứng ra sao cũng như các thông tin quan trọng về các mối đe doạ/tấn công. Rõ ràng, nhờ vậy không chỉ giúp admin phản ứng tốt hơn mà còn cung cấp kiến thức và trao dồi kỹ năng cho đội ngũ IT.

Với hơn 500 triệu người dùng phần mềm bảo mật McAfee, công ty có phạm vi tiếp cận rất lớn và khả năng nhìn thấy các mối đe dọa sớm hơn những người khác. Giúp phản ứng nhanh chóng với các khai thác và kỹ thuật mới với các bản cập nhật khi cần thiết.

Endpoint Detection and Response (EDR) là gì?

Endpoint Detection and Response (EDR) là gì?

Endpoint Detection and Response (EDR) là phát hiện và phản hồi điểm cuối, hay được gọi tắt là EDR, định nghĩa này bao trùm toàn bộ giao diện của an ninh mạng thương mại ngày nay.

Ngoài việc phát hiện phần mềm độc hại tiên tiến, các hệ thống EDR còn liên tục theo dõi, thu thập, ghi lại và lưu trữ tất cả các hoạt động kỹ thuật số mà mỗi hệ thống thực hiện.

Có thể hình dung EDR như máy ghi âm hoặc hộp đen của máy bay lưu trữ mọi khía cạnh chính của hoạt động máy tính. Endpoint Detection and Response (EDR) có thể cung cấp cho các chuyên gia CNTT một cảnh báo sớm về những rắc rối phía trước và một con đường để điều tra các mối đe dọa trực tuyến.

EDR giữ các lưu trữ từ xa từ các hệ thống được giám sát và các thuộc tính của các mối đe dọa trong một trung tâm lưu trữ riêng để dễ dàng truy cập. Ngoài ra, các phần mềm EDR có thể cập nhật và triển khai các ứng dụng mới cho máy tính của công ty khi cần, bất kể đó là thiết bị gì, ở bất cứ đâu.

Endpoint Detection and Response (EDR) hoạt động như thế nào?

Endpoint Detection and Response (EDR) vượt xa khả năng của phần mềm bảo mật internet truyền thống bằng cách chủ động trước các mối đe doạ. Sử dụng một agent để theo dõi hành vi của hệ thống với các heuristic tiên tiến. EDR thường được tích hợp với Machine Learning và trí tuệ nhân tạo AI đã được đào tạo để phát hiện ra sự bất thường hoặc mô hình của việc lây nhiễm phần mềm độc hại.

Ngay từ dấu hiệu đầu tiên cho thấy một hệ thống đang bị tấn công (chẳng hạn như di chuyển, sao chép hoặc mã hóa các tệp hệ thống), phần mềm EDR sẽ lập tức hoạt động & đồng thời cảnh báo cho admin về khả năng vi phạm, ngăn phần mềm lừa đảo chạy nếu có thể và đưa hệ thống trở về trạng thái trước khi bị nhiễm/tấn công.

Giám sát (monitor) có thể nói là trai tim của EDR, mỗi yếu tố bảo mật sẽ phải kết hợp với EDR và phải hoạt động với các công cụ bảo mật khác, bao gồm giám sát email lừa đảo, firewall chặn các đoạn mã trái phép, phát hiện xâm nhập hoặc rời khỏi máy tính hoặc mạng các thông tin một cách trái phép, v.v..

Giá thành

Chi phí triển khai và duy trì giải pháp EDR có nhiều mức giá khác nhau. Báo giá EDR sẽ rất khác nhau dựa trên nhu cầu & tình trạng an toàn bảo mật của bạn. Giá của EDR có thể tạm tính dựa trên cơ sở mỗi điểm cuối (end-point), từ $30 đến $50 mỗi seats. Các mô hình định giá khác bao gồm subscriptions và volume-based discounts. Nếu bạn có nhu cầu triển khai EDR cho doanh nghiệp của mình, vui lòng liên hệ VinSEP để được tư vấn & báo giá mua bản quyền EDR cũng như dịch vụ triển khai với mức giá được hỗ trợ tốt nhất:

Công Ty TNHH Mục Tiêu Số (MST: 0316094847)

  • 📧 [email protected]
  • ☎️ 0828 471 869
  • 🌐 https://vinsep.com
  • 📍685/85 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

So sánh EDR Security & Internet Security

Sự khác biệt giữa bảo mật EDR và phần mềm bảo mật internet (EDR Security & Internet Security) giống như sự khác biệt giữa xe tăng quân đội và xe bọc thép: cả hai đều có thể bảo vệ nội dung của mình trong những tình huống bị tấn công, nhưng chỉ có xe tăng mới có thể tấn công.

Để theo đuổi các mối đe dọa, EDR đặt bẫy trên toàn hệ thống và mạng và làm giống như rằng các khu vực này không được bảo vệ. Những mồi nhử này giống như một miếng mồi béo bở để các phần mềm độc hại tấn công. Các mồi nhử gây ra một cuộc tấn công trong một khu vực ít quan trọng hơn, ít được bảo vệ của hệ thống và qua đó có được các thông tin về ý định và kỹ thuật của các cuộc tấn công & malware mà không gây nguy hiểm cho hoạt động của hệ thống hoặc dữ liệu của công ty bạn.

Các yếu tố quan trọng của EDR Security

Để bảo vệ hoàn toàn một doanh nghiệp nhỏ, nơi các máy tính thuộc mọi loại được sử dụng, EDR cần phải bao gồm tất cả các nền tảng phổ biến bao gồm PC, Mac và Linux, iPhone, iPad, điện thoại và máy tính bảng Android.

Mặt khác, EDR đòi hỏi nhiều chi phí hơn so với phần mềm Internet Security truyền thống. Điều này thường làm một số doanh nghiệp nhỏ SMB e dè khi lựa chọn giải pháp bởi vì EDR thường cần một nhân viên chuyên trách hoặc đội bảo mật để thiết kế và duy trì nó trong khi phản ứng với các mối đe dọa.

Do đó, ngưỡng triển khai EDR là khoảng từ 50 đến 100 nhân viên, mặc dù nhu cầu sử dụng EDR của các SMB ngày càng tăng. Các nhà cung cấp EDR thực sự tập trung vào các doanh nghiệp lớn (Enterprise) với số lượng seat tối thiểu mà họ cấp phép hoặc phí cấp phép cơ sở có thể đạt tới năm con số.

Trong thời đại kinh doanh tinh gọn này, có một cách khác tiết kiệm hơn cho giải pháp EDR đó là mô hình SaaS trên web. Với giải pháp này, việc bảo vệ và theo dõi được triển khai và giám sát từ xa. Điều này có thể cung cấp sự cân bằng phù hợp giữa bảo mật và chi phí trong khi cho phép bạn và nhân viên của bạn tập trung vào các hoạt động kinh doanh của bạn. Vui lòng liên hệ VinSEP để được tư vấn triển khai giải pháp.

Tầm quan trọng của Endpoint Detection and Response (EDR)

Với các tin tặc và người viết phần mềm độc hại dường như ẩn đằng sau mỗi URL, nhu cầu phát hiện và phản hồi điểm cuối chưa bao giờ nhiều như bây giờ. Trên thực tế, công ty phân tích thị trường Gartner đã dự báo doanh số EDR sẽ tiếp tục tăng hơn 40% mỗi năm.

Các nhà cung cấp phần mềm EDR hàng đầu bao gồm: Microsoft, Kaspersky, Bitdefender, McAfee, Trend Micro, Symantec và Sophos. Ngoài ra một số nhà cung cấp mới bao gồm Cynet và SentinelOne.

VinSEP sẽ cập nhật các giải pháp EDR của tất cả các hãng trên thị trường:

Mỗi nhà cung cấp có một cách xử lý các mối đe dọa khác nhau, nhưng có một điểm chung: EDR có một hoặc nhiều tác nhân phần mềm theo dõi máy tính và lưu trữ tất cả các hành động. Các tác nhân này theo dõi dữ liệu của máy tính, theo dõi phần mềm độc hại và ghi lại mọi thứ máy tính làm. Phần mềm EDR được hợp nhất thành một tác nhân duy nhất thường mang lại lợi ích đơn giản, dễ cài đặt và bảo trì và hiệu năng được bổ sung.

Chìa khóa để thành công với EDR là duy trì cấu hình thấp trên các hệ thống được bảo vệ. Trên thực tế, EDR hoạt động tốt nhất khi không làm gián đoạn việc sử dụng máy tính và dữ liệu hàng ngày nhưng luôn sẵn sàng đưa ra cảnh báo về các mối đe dọa khi cần thiết.

Khi triển khai giải pháp EDR bạn cần lưu ý đến yếu tố cân bằng. Nếu quá chặt chẽ, các chính sách sẽ khiến nhân viên cảm thấy như họ đang làm việc trong tù, nhưng nếu quá lỏng lẻo, phần mềm độc hại có thể xâm nhập vào máy tính, có khả năng lây nhiễm vào mạng và toàn bộ công ty của bạn. Mỗi công ty cần tìm ra điểm cân bằng riêng giữa sự an toàn và khả năng hoàn thành công việc.

Endpoint Detection and Response (EDR) là nơi bảo vệ chống vi-rút thế hệ tiếp theo. Không chỉ bám sát các mối đe dọa phần mềm độc hại truyền thống mà EDR còn có thể phát hiện các cuộc tấn công phổ biến cũng như các cuộc tấn công ẩn nấp khó phát hiện. Với các mối đe dọa ẩn trong các tập lệnh hoặc các lệnh khởi động của hệ thống và tấn công fileless chỉ tồn tại trong bộ nhớ của máy tính, một phần mềm khai thác độc hại thậm chí có thể được đóng gói trong hai hoặc ba phần mềm vô hại riêng biệt cùng nhau để tạo thành một cuộc tấn công.

Trong một thế giới nơi chúng ta không biết những mối đe dọa ngày mai có thể mang lại, bảo vệ thế hệ tiếp theo là bắt buộc. Tất cả đều dựa trên những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo AI và học máy (Machine Learning) có thể phát hiện sớm hành vi lừa đảo trong quá trình lây nhiễm để ngăn chặn, cách ly ngay lập tức và khôi phục các tệp của hệ thống trước khi bị tấn công.

Một điểm quan trọng về Machine Learning trong bối cảnh này là EDR cải thiện khả năng phát hiện mỗi lần thu được nhiều dữ liệu hơn về các mối đe dọa, cách nhân viên làm việc và bối cảnh mối đe dọa nói chung. Công cụ kích hoạt này càng nhanh và chính xác thì càng phù hợp với cách kinh doanh của công ty.

Lợi ích của EDR

Phát hiện phần mềm độc hại chỉ là khởi đầu. Endpoint Detection and Response (EDR) cũng quan trọng đối với hệ thống phòng thủ không gian mạng của công ty.

Khi hệ thống đã được xóa mối đe dọa, EDR sẽ chuyển sang chế độ điều tra. Dựa trên chuỗi các sự kiện được ghi lại, EDR trình bày cách thức cuộc tấn công diễn ra trên máy tính của công ty bạn, lưu ý mọi thay đổi đối với hệ thống và bắt đầu học & nghiên cứu về cuộc tấn công đó. Việc phát lại sự kiện này thường trông giống như một sơ đồ phân nhánh bắt đầu bằng sự xâm nhập ban đầu và tiến hành mô tả phần nào của hệ thống và mạng bị nhiễm, khi nào và kết quả là gì, từ đó cải thiện tư thế phòng thủ & khả năng phản hồi.

Không chỉ là một lộ trình tiến bộ điều tra một cuộc tấn công, EDR còn có khả năng phát hiện ra các điểm yếu chưa từng biết. Nói cách khác, giống như một chiếc kính hiển vi trong tay của một nhà vi khuẩn học để kiểm tra sự lây nhiễm và ngăn ngừa nhiễm trùng mới.

Vì đôi khi nhân viên làm những việc vô tình gây nguy hiểm với máy tính của công ty, phần mềm EDR cũng có khả năng đặt ra giới hạn. Giới hạn quan trọng nhất là khiến nhân viên tránh xa các trang web có lịch sử lây nhiễm phần mềm độc hại. Điều này mở rộng đến các trang web khiêu dâm, đánh bạc và chơi game nhưng không dừng lại ở đó. Vì nhiều cuộc tấn công ransomware bắt đầu bằng tấn công lừa đảo, bộ lọc URL là một cách tốt để ngăn chặn phần mềm độc hại trước khi nó bắt đầu.

Một số lưu ý khi lựa chọn Endpoint Detection and Response (EDR)

Bạn hãy nhớ, mục tiêu chính là bảo vệ mọi thiết bị mà công ty bạn sở hữu – chẳng hạn như iPhone và máy tính để bàn của CEO, máy trạm Linux của bộ phận R & D, MacBook của nhà thiết kế và máy tính bảng của nhân viên bán hàng. Điều này đòi hỏi một loạt phần mềm làm việc cùng nhau để bảo vệ cơ sở hạ tầng và dữ liệu kỹ thuật số của công ty bạn. Đây là những gì bạn nên tìm kiếm trong các giải pháp EDR.

  • Ngăn tất cả các mã độc hại (phần mềm độc hại, các tấn công lừa đảo, ransomware, v.v.) khỏi máy tính của công ty bạn. Tìm kiếm một hệ thống với giám sát hành vi tiên tiến và khả năng xóa bỏ các mối đe dọa cũ và mới.
  • Phần mềm sẽ nắm bắt và lưu trữ tất cả các khía cạnh của hoạt động của máy tính để cung cấp các mẫu vi-rút mới để phân tích và dữ liệu thô để theo dõi sau lây nhiễm.
  • Ngăn không cho nhân viên sử dụng máy tính do công ty cấp cho các mục đích bất chính, như xem phim khiêu dâm hoặc đánh bạc. EDR cần chặn máy tính của công ty khỏi các trang web lây nhiễm phần mềm độc hại.
  • Chọn một chương trình EDR có thể ngăn người dùng điều chỉnh hoặc tắt các khả năng bảo vệ.
  • EDR thường đòi hỏi rất nhiều hoạt động và cấu hình từ xa với bảng điều khiển. Hãy chắc chắn rằng giải pháp EDR bạn chọn dễ sử dụng và không làm người dùng choáng ngợp.
  • Giải pháp cần phải tự cập nhật để giữ mức bảo vệ tốt nhất. EDR tốt có thể deploy toàn bộ ứng dụng cho bất kỳ hoặc tất cả nhân viên.
  • Mặc dù EDR có thể giúp chống lại các cuộc tấn công, phần mềm vẫn cần một chính sách sao lưu hiệu quả để khôi phục dữ liệu chính cho các hệ thống bị nhiễm.
  • Hãy tìm phần mềm EDR được thẩm định độc lập để ngăn chặn phần mềm độc hại của một tổ chức như Mitre, AV-Comparatives và AV-TEST.
  • Nghiên cứu và điều tra các cuộc tấn công là hai khía cạnh của EDR mà các công ty thường bỏ qua cho đến khi có một cuộc tấn công. Với cơ sở dữ liệu hoạt động rộng rãi của phần mềm và các thay đổi được thực hiện cho mỗi máy tính, cuộc tấn công có thể được mổ xẻ, từ đó hiểu và ngăn chặn trước các cuộc tấn công trong tương lai.
  • Bạn không muốn công ty của mình giậm chân tại chỗ mãi mãi, vì vậy các hệ thống EDR được xếp hạng hàng đầu có thể phát triển khi doanh nghiệp của bạn phát triển. Tốt nhất có thể mở rộng quy mô mà không thay đổi cấu trúc phần mềm cơ bản. Việc tắt hệ thống cho nhân viên cũ và thêm hệ thống mới sẽ nhanh chóng và dễ dàng.

Kết luận

Phần mềm/giải pháp EDR sẽ bảo vệ nhân viên, máy tính và mạng của bạn. Đây không chỉ là một biện pháp phòng vệ tốt trước các mối đe dọa mới nhất mà còn có thể mổ xẻ phương pháp tấn công thầm lặng vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số của bạn để tìm lỗ hổng dẫn đến lây nhiễm có thể được loại bỏ.

Việc trang bị Endpoint Detection and Response (EDR) cho cả doanh nghiệp SMB và Enterprise là điều thật sự cần thiết trong thời đại số ngày nay. Để được tư vấn về Endpoint Detection and Response (EDR) cũng như mua bản quyền & triển khai giải pháp, đừng ngần ngại VinSEP để được trang bị giải pháp/phần mềm EDR phù hợp, đúng nhu cầu, tối ưu budget của công ty bạn nhất.

Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn hoặc mua các giải pháp EDR vui lòng liên hệ chúng tôi:

Công Ty TNHH Mục Tiêu Số (MST: 0316094847)

  • 📧 [email protected]
  • ☎️ 0828 471 869
  • 🌐 https://vinsep.com
  • 📍685/85 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam